Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tô cơm hải sản" (1)

tô cơm hải sản
phát
Tiếng Anh Danh từseafood rice bowl
Từ vựng của tôi
Tôi gọi một tô cơm hải sản.
I ordered a seafood rice bowl.

swap_horiz Từ liên quan "tô cơm hải sản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tô cơm hải sản" (1)

Tôi gọi một tô cơm hải sản.
I ordered a seafood rice bowl.